辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tái hiện" (1件)

tái hiện
日本語 動再現する
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "tái hiện" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tái hiện" (2件)

Brussels mới là thực tại hiện hữu và nguồn gốc của mối đe dọa cận kề.
ブリュッセルこそが、現存する現実であり、差し迫った脅威の源である。
Cảnh sát đang làm nhiệm vụ tại hiện trường.
警察官は現場で職務を遂行している。